first epistle of john
Định nghĩa
Danh từ riêng:
"First Epistle of John" là một danh từ riêng chỉ một sách trong Kinh Thánh Tân Ước. Đây là bức thư thứ nhất được cho là do Sứ đồ Giăng viết, nhằm khuyến khích các tín hữu sống trong tình yêu thương, ánh sáng và sự thật, đồng thời cảnh báo về những giáo sư giả.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Thư thứ nhất của Giăng nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu thương giữa các tín hữu.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu Thư thứ nhất của Giăng để hiểu các giáo lý Cơ Đốc thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the First Epistle of John": Trong bối cảnh thảo luận về các chủ đề thần học, cụm từ này được dùng để dẫn chứng từ sách này.
- In the First Epistle of John, the author writes about God being love. (Trong Thư thứ nhất của Giăng, tác giả viết về việc Đức Chúa Trời là tình yêu thương.)
"First Epistle of John chapter 4": Dùng để chỉ một chương cụ thể trong sách.
- First Epistle of John chapter 4 verse 8 says, 'God is love'. (Thư thứ nhất của Giăng chương 4 câu 8 nói: 'Đức Chúa Trời là tình yêu thương'.)
Biến thể và từ gần giống
- First John (Danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng của sách này.
- We are studying First John this week in Bible study. (Chúng tôi đang học sách Giăng thứ nhất trong buổi học Kinh Thánh tuần này.)
- 1 John (Danh từ riêng): Ký hiệu viết tắt khác, thường dùng trong các trích dẫn Kinh Thánh.
- 1 John 3:1 talks about God's love for us. (1 Giăng 3:1 nói về tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- First Letter of John: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất bức thư của sách này.
- Epistle of John the First: Cách diễn đạt cổ xưa hơn.
Các cụm từ liên quan
- The Johannine Epistles: Cụm từ chỉ cả ba thư tín của Sứ đồ Giăng (First, Second, Third Epistle of John).
- The Johannine Epistles are known for their focus on love and truth. (Các thư tín Giăng nổi tiếng vì tập trung vào tình yêu thương và lẽ thật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "First Epistle of John" ngoài các cách dùng trong ngữ cảnh Kinh Thánh.